Bản dịch của từ Tasting trong tiếng Việt

Tasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tasting(Noun)

tˈeistiŋ
tˈeistɪŋ
01

Hành động nếm một chút thức ăn hoặc đồ uống để kiểm tra mùi vị.

The taking of a small amount of food or drink into the mouth in order to taste it.

尝试食物或饮料的味道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống được lấy để nếm thử, thử hương vị trước khi quyết định hoặc để đánh giá.

A small amount of food or drink.

少量食物或饮料

tasting là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ