Bản dịch của từ Iceberg trong tiếng Việt

Iceberg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iceberg (Noun)

ˈaɪsbɚg
ˈaɪsbɚɹg
01

Một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc tấm băng và trôi nổi trên biển.

A large floating mass of ice detached from a glacier or ice sheet and carried out to sea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh