glacier
glacier (Noun)
Nghĩa 01 · Một khối băng lớn di chuyển chậm theo thời gian, hình thành từ tích tụ và nén của tuyết trên núi hoặc ở vùng gần hai cực; thường giống như “dòng sông băng”.
Một khối băng lớn di chuyển chậm theo thời gian, hình thành từ tích tụ và nén của tuyết trên núi hoặc ở vùng gần hai cực; thường giống như “dòng sông băng”.
A slowly moving mass or river of ice formed by the accumulation and compaction of snow on mountains or near the poles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của glacier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glacier | glaciers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tảng băng (glacier) là một khối băng lớn, được hình thành từ tuyết tích tụ qua thời gian, di chuyển chậm chạp dưới tác động của trọng lực. Tảng băng thường xuất hiện ở các vùng núi cao và cực, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và khí hậu toàn cầu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Tảng băng có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức nước biển khi tan chảy.
