Bản dịch của từ Overbalance trong tiếng Việt

Overbalance

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overbalance (Noun)

oʊvəbˈælns
ˈoʊvəɹbælnsn
01

Sự quá nặng; lượng hoặc giá trị vượt quá mức cân bằng hoặc an toàn (thừa trọng lượng).

An excess of weight value or amount.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overbalance (Verb)

oʊvəbˈælns
ˈoʊvəɹbælnsn
01

Ngã hoặc làm cho vật/người ngã vì mất thăng bằng.

Fall or cause to fall over from loss of balance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ