overbalance
NounVerb
overbalance (Noun)
/oʊvəbˈælns/
/ˈoʊvəɹbælnsn/
AI
Ví dụ
Sự mất cân đối của tài sản trong xã hội dẫn đến bất bình đẳng.The overbalance of wealth in society leads to inequality.
Sự mất cân đối về quyền lực trong các nhóm cụ thể có thể gây ra sự bất ổn.The overbalance of power in certain groups can cause unrest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overbalance (Verb)
/oʊvəbˈælns/
/ˈoʊvəɹbælnsn/
AI
Ví dụ
Chiếc thuyền quá tải đã lật và chìm ở sông.The overloaded boat overbalanced and capsized in the river.
Những hộp nặng làm cho kệ dễ vỡ bị lật, gây ra sự sụp đổ.The heavy boxes overbalance the fragile shelf, causing it to collapse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overbalance" có nghĩa là mất thăng bằng hoặc trở nên quá mức so với trạng thái bình thường, thường dùng để chỉ trạng thái mà một cá nhân, vật thể hoặc tình huống vượt qua điểm cân bằng của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overbalance" được sử dụng tương tự trong cả ngữ nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau tùy vào ngữ cảnh.