Bản dịch của từ Overturning trong tiếng Việt

Overturning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overturning (Verb)

ˈoʊvɚtɝnɪŋ
ˈoʊvɚtɝnɪŋ
01

Lật ngược, làm cho cái gì đó quay hoặc bị đảo chiều hoàn toàn (ví dụ: lật một vật, làm xe chở hàng bị lật).

To turn something over completely or to cause something to turn over.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overturning (Noun)

01

Hành động lật ngược hoặc huỷ bỏ một quyết định, đặc biệt là quyết định pháp lý hoặc phán quyết tòa án.

The act of overturning something especially a legal decision or a ruling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ