Bản dịch của từ Fatten trong tiếng Việt

Fatten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatten(Verb)

fˈætn̩
fˈæɾn̩
01

Làm cho (ai/cái gì) béo lên hoặc trở nên mập hơn; trở nên béo hơn.

Make or become fat or fatter.

使变胖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fatten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fatten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fattened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fattened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fattens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fattening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ