Bản dịch của từ Fatten trong tiếng Việt

Fatten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fatten (Verb)

fˈætn̩
fˈæɾn̩
01

Làm cho (ai/cái gì) béo lên hoặc trở nên mập hơn; trở nên béo hơn.

Make or become fat or fatter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ