fatten
fatten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fatten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fatten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fattened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fattened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fattens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fattening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fatten" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho béo lên, thường là áp dụng cho việc nuôi dưỡng động vật hoặc con người để tăng trọng lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "fatten" được sử dụng phổ biến và thường liên quan đến thực phẩm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "fatten" với nghĩa tương tự, nhưng ít thường xuyên hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh có xu hướng tập trung vào việc tiêu dùng thực phẩm truyền thống hơn.