Anh - Việt

Bản dịch của từ Fatter trong tiếng Việt

fatter

AdverbAdjective

fatter (Adverb)

/fˈætɚ/
/fˈætɚ/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách rộng hơn, tròn hơn so với bình thường hoặc so với mong muốn — tức là to, mập hoặc phình ra hơn mức cần thiết.

Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách rộng hơn, tròn hơn so với bình thường hoặc so với mong muốn — tức là to, mập hoặc phình ra hơn mức cần thiết.

In a way that is broader or rounder than is typical or desirable.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy mập hơn sau những bữa tiệc vào tháng Mười Hai.She felt fatter after the holiday feasts in December.
Anh ấy không muốn trông mập hơn trong ảnh cưới.He doesn't want to appear fatter in his wedding photos.

fatter (Adjective)

/fˈætɚ/
/fˈætɚ/
AI

Nghĩa 01 · So sánh hơn của “fat”: mô tả ai đó hoặc cái gì có nhiều thịt/mỡ hơn mức bình thường hoặc hơn mức được coi là mong muốn.

So sánh hơn của “fat”: mô tả ai đó hoặc cái gì có nhiều thịt/mỡ hơn mức bình thường hoặc hơn mức được coi là mong muốn.

Comparative of fat having more flesh than is considered typical or desirable.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng những người béo hơn gặp nhiều thách thức xã hội hơn.Many people believe fatter individuals face more social challenges today.
Những người béo hơn không phải lúc nào cũng nhận được sự đối xử công bằng trong xã hội.Fatter people do not always receive equal treatment in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fatter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fat

béo

fatter

béo hơn

fattest

béo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh