Bản dịch của từ Rounder trong tiếng Việt
Rounder

Rounder (Noun)
Người chuyên làm việc phi pháp hoặc có lối sống xấu, thường xuyên gây rắc rối hoặc không đáng tin cậy (tội phạm quen thuộc, kẻ đểu cáng).
A habitual criminal or disreputable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rounder" có thể được hiểu là danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa chỉ một người hoặc một vật có hình dạng tròn, hoặc một cá nhân tham gia vào hoạt động lén lút, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "rounder" thường chỉ đến một người chơi bài, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng từ này để chỉ thú vui lén lút hoặc những hành động không chính đáng. Cả hai cách sử dụng đều mang tính chất tương đồng nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.
Họ từ
Từ "rounder" có thể được hiểu là danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa chỉ một người hoặc một vật có hình dạng tròn, hoặc một cá nhân tham gia vào hoạt động lén lút, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "rounder" thường chỉ đến một người chơi bài, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng từ này để chỉ thú vui lén lút hoặc những hành động không chính đáng. Cả hai cách sử dụng đều mang tính chất tương đồng nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.
