rounder
rounder (Noun)
Nghĩa 01 · Người chuyên làm việc phi pháp hoặc có lối sống xấu, thường xuyên gây rắc rối hoặc không đáng tin cậy (tội phạm quen thuộc, kẻ đểu cáng).
Người chuyên làm việc phi pháp hoặc có lối sống xấu, thường xuyên gây rắc rối hoặc không đáng tin cậy (tội phạm quen thuộc, kẻ đểu cáng).
A habitual criminal or disreputable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong môn bóng rounders, 'rounder' là một lần chạy hoàn chỉnh của người chơi qua tất cả các căn cứ; mỗi lần như vậy được tính là một điểm.
Dạng danh từ của rounder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rounder | rounders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rounder" có thể được hiểu là danh từ hoặc tính từ, mang nghĩa chỉ một người hoặc một vật có hình dạng tròn, hoặc một cá nhân tham gia vào hoạt động lén lút, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm. Trong tiếng Anh Mỹ, "rounder" thường chỉ đến một người chơi bài, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng từ này để chỉ thú vui lén lút hoặc những hành động không chính đáng. Cả hai cách sử dụng đều mang tính chất tương đồng nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và sắc thái nghĩa.