chancel
chancel (Noun)
Nghĩa 01
Phần phía trước hoặc gần bàn thờ trong nhà thờ, dành cho hàng giáo sĩ và dàn hợp xướng, thường được ngăn cách với gian chính (nave) bằng bậc thang hoặc lan can/khung chắn.
The part of a church near the altar reserved for the clergy and choir and typically separated from the nave by steps or a screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chancel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chancel | chancels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chancel là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ phần không gian trong nhà thờ, thường nằm phía sau bàn thờ, nơi dành cho các chức sắc tôn giáo thực hiện nghi lễ. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ "chancel" và có liên quan đến латинское "cancellus", nghĩa là hàng rào. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách phát âm và ứng dụng ở các địa điểm có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "chancel" thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và kiến trúc.