Bản dịch của từ Nave trong tiếng Việt
Nave

Nave (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần chính giữa của một nhà thờ, nơi dành cho phần lớn giáo dân ngồi hoặc tụ tập. Trong các nhà thờ Tây phương truyền thống, gian giữa này thường hình chữ nhật, tách biệt với khu vực bàn thờ (chancel) bằng bậc thang hoặc lan can và được ngăn với các lối đi bên cạnh bằng các cột trụ.
The central part of a church building, intended to accommodate most of the congregation. In traditional Western churches it is rectangular, separated from the chancel by a step or rail, and from adjacent aisles by pillars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nave" trong tiếng Anh chỉ phần chính giữa của một nhà thờ, nơi thường dành cho tín đồ trong các nghi lễ tôn giáo. Về ngữ âm, từ này phát âm là /neɪv/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "nave" ít gặp hơn trong ngữ cảnh thông dụng so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kiến trúc hoặc tôn giáo.
Từ "nave" trong tiếng Anh chỉ phần chính giữa của một nhà thờ, nơi thường dành cho tín đồ trong các nghi lễ tôn giáo. Về ngữ âm, từ này phát âm là /neɪv/ trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "nave" ít gặp hơn trong ngữ cảnh thông dụng so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kiến trúc hoặc tôn giáo.
