Bản dịch của từ Hub trong tiếng Việt
Hub
Noun [U/C]

Hub(Noun)
hˈʌb
ˈhəb
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nơi tập trung các hoạt động như trung tâm chính
A place where activities are concentrated, drawing attention.
一个活动集中的核心地带
Ví dụ
Hub

Một nơi tập trung các hoạt động như trung tâm chính
A place where activities are concentrated, drawing attention.
一个活动集中的核心地带