Bản dịch của từ Hub trong tiếng Việt
Hub
Noun [U/C]

Hub(Noun)
hˈʌb
ˈhəb
01
Một điểm trung tâm của bánh xe, đặc biệt là nơi các nan hoa tỏa ra.
A central point of a wheel particularly from which spokes radiate
轮毂 - 车轮中央连接辐条的中心部分
Ví dụ
Ví dụ
Hub

Một điểm trung tâm của bánh xe, đặc biệt là nơi các nan hoa tỏa ra.
A central point of a wheel particularly from which spokes radiate
轮毂 - 车轮中央连接辐条的中心部分