Bản dịch của từ Radiate trong tiếng Việt

Radiate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiate (Adjective)

ɹˈeɪdiət
ɹˈeɪdieɪt
01

Có dạng tỏa ra từ một điểm trung tâm thành các tia hoặc đường hướng ra xung quanh; bố trí theo đường kính (kiểu bán kính).

Arranged in or having a radial pattern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Radiate (Verb)

ɹˈeɪdiət
ɹˈeɪdieɪt
01

Tỏa ra hoặc lan rộng ra từ một điểm trung tâm, như các tia hoặc đường hướng phát ra từ một nguồn duy nhất.

Diverge or spread from or as if from a central point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỏa ra năng lượng, đặc biệt là ánh sáng hoặc nhiệt, dưới dạng tia hoặc sóng.

Emit energy especially light or heat in the form of rays or waves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ