radiate
AdjectiveVerb
radiate (Adjective)
/ɹˈeɪdiət/
/ɹˈeɪdieɪt/
AI
Ví dụ
Thiết kế tia của trung tâm cộng đồng mới gây ấn tượng cho mọi người.The radiate design of the new community center impressed everyone.
Bố trí tia của băng ghế công viên tạo ra một không khí chào đón.The radiate layout of the park benches created a welcoming atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của radiate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
radiate bức xạ | more radiate bức xạ nhiều hơn | most radiate phát xạ nhiều nhất |
radiate (Verb)
/ɹˈeɪdiət/
/ɹˈeɪdieɪt/
AI
Ví dụ
Sự ấm áp của cô ấy tỏa ra khắp phòng, khiến mọi người cảm thấy chào đón.Her warmth radiates through the room, making everyone feel welcome.
Năng lượng tích cực của sự kiện tỏa ra niềm vui đến tất cả khách tham dự.The positive energy of the event radiated joy to all attendees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mặt trời tỏa nhiệt cho Trái Đất.The sun radiates warmth to the Earth.
Nụ cười của cô ấy tỏa sự tích cực và niềm vui.Her smile radiates positivity and joy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của radiate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | radiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | radiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | radiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | radiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | radiating |