Bản dịch của từ Unbroken trong tiếng Việt
Unbroken

Unbroken (Adjective)
Chỉ đất chưa được canh tác, chưa được cày bừa hay sử dụng để trồng trọt; đất hoang, nguyên vẹn không bị xáo trộn.
Of land not cultivated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không bị gián đoạn hay bị xáo trộn; liên tục, tiếp diễn không ngừng.
Not interrupted or disturbed continuous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không bị vỡ, nứt hay hư hại; còn nguyên vẹn và sử dụng được.
Not broken fractured or damaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unbroken" có nghĩa là không bị gãy, không bị phá vỡ hoặc không bị ngắt quãng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả điều gì đó vẫn còn nguyên vẹn, liên tục hoặc không bị rối loạn. Phiên bản từ Mỹ và Anh chủ yếu giống nhau về cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "unbroken" có thể mang ý nghĩa tinh thần, như trong "unbroken spirit", chỉ về sự kiên cường không bị khuất phục.
Từ "unbroken" có nghĩa là không bị gãy, không bị phá vỡ hoặc không bị ngắt quãng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả điều gì đó vẫn còn nguyên vẹn, liên tục hoặc không bị rối loạn. Phiên bản từ Mỹ và Anh chủ yếu giống nhau về cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "unbroken" có thể mang ý nghĩa tinh thần, như trong "unbroken spirit", chỉ về sự kiên cường không bị khuất phục.
