Bản dịch của từ Positivity trong tiếng Việt
Positivity

Positivity(Noun)
Việc thực hành hoặc có xu hướng tích cực hoặc lạc quan trong thái độ.
The practice of being or tendency to be positive or optimistic in attitude.
Dạng danh từ của Positivity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Positivity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "positivity" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có suy nghĩ hoặc cảm xúc tích cực. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục và phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, "positivity" được sử dụng phổ biến như nhau ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phiên bản tiếng Anh, thể hiện qua ngữ điệu và nhịp điệu trong giao tiếp.
Từ "positivity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "positus", là hình thức quá khứ phân từ của động từ "ponere", nghĩa là "đặt" hoặc "định vị". Từ này được ghi nhận lần đầu vào giữa thế kỷ 18, phản ánh một quan điểm tích cực về thế giới và cuộc sống. Trong ngữ cảnh hiện tại, "positivity" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tinh thần lạc quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của suy nghĩ tích cực trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và thể hiện sự cải thiện trong tâm lý.
Từ "positivity" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kì thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, sức khỏe tâm thần và truyền cảm hứng. Trong các tình huống như thảo luận về sự lạc quan hoặc sức mạnh tinh thần, "positivity" là một thuật ngữ quen thuộc, thể hiện thái độ tích cực trong cuộc sống và công việc.
Họ từ
Từ "positivity" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có suy nghĩ hoặc cảm xúc tích cực. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục và phát triển cá nhân. Trong tiếng Anh, "positivity" được sử dụng phổ biến như nhau ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phiên bản tiếng Anh, thể hiện qua ngữ điệu và nhịp điệu trong giao tiếp.
Từ "positivity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "positus", là hình thức quá khứ phân từ của động từ "ponere", nghĩa là "đặt" hoặc "định vị". Từ này được ghi nhận lần đầu vào giữa thế kỷ 18, phản ánh một quan điểm tích cực về thế giới và cuộc sống. Trong ngữ cảnh hiện tại, "positivity" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tinh thần lạc quan, nhấn mạnh tầm quan trọng của suy nghĩ tích cực trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và thể hiện sự cải thiện trong tâm lý.
Từ "positivity" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kì thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học, sức khỏe tâm thần và truyền cảm hứng. Trong các tình huống như thảo luận về sự lạc quan hoặc sức mạnh tinh thần, "positivity" là một thuật ngữ quen thuộc, thể hiện thái độ tích cực trong cuộc sống và công việc.
