Bản dịch của từ Sunflower trong tiếng Việt
Sunflower

Sunflower (Noun)
Một loài cây cao có nguồn gốc từ Bắc Mỹ thuộc họ cúc, có hoa lớn màu vàng rực rỡ với nhụy hướng về mặt trời. Hạt hướng dương ăn được và được trồng để lấy dầu ăn và làm bơ thực vật.
A tall North American plant of the daisy family with very large goldenrayed flowers Sunflowers are cultivated for their edible seeds which are an important source of oil for cooking and margarine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hoa hướng dương (sunflower) là một loại cây thân thảo, thuộc chi Helianthus, nổi bật với bông hoa lớn có màu vàng và đĩa hoa hình tròn. Hoa hướng dương thường được trồng để lấy hạt, làm dầu ăn và trong cảnh quan trang trí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, dù phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Hoa hướng dương (sunflower) là một loại cây thân thảo, thuộc chi Helianthus, nổi bật với bông hoa lớn có màu vàng và đĩa hoa hình tròn. Hoa hướng dương thường được trồng để lấy hạt, làm dầu ăn và trong cảnh quan trang trí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, dù phát âm có thể khác nhau đôi chút.
