Bản dịch của từ Margarine trong tiếng Việt
Margarine

Margarine (Noun)
Một loại thực phẩm thay thế bơ, được làm chủ yếu từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật, thường mềm và dùng để bôi lên bánh mì, nấu ăn hoặc làm bánh.
A butter substitute made from vegetable oils or animal fats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Margarine là một loại chất béo thực phẩm được sử dụng thay thế cho bơ, thường được chế biến từ dầu thực vật, nước và chất nhũ hóa. Được phát minh vào thế kỷ 19, margarine thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh do có giá thành thấp hơn so với bơ. Trong tiếng Anh, "margarine" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm khác nhau; người Anh thường phát âm là /ˈmɑːɡəˌriːn/, trong khi người Mỹ phát âm là /ˈmɑrdʒəˌrin/.
Margarine là một loại chất béo thực phẩm được sử dụng thay thế cho bơ, thường được chế biến từ dầu thực vật, nước và chất nhũ hóa. Được phát minh vào thế kỷ 19, margarine thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh do có giá thành thấp hơn so với bơ. Trong tiếng Anh, "margarine" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách phát âm khác nhau; người Anh thường phát âm là /ˈmɑːɡəˌriːn/, trong khi người Mỹ phát âm là /ˈmɑrdʒəˌrin/.
