substitute
substitute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người được ủy nhiệm hoặc thay thế tạm thời cho người khác; người giữ chức thay thế (ví dụ: phó, người đại diện khi người chính vắng mặt).
A deputy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của substitute (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
substitute | substitutes |
Kết hợp từ của substitute (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thay thế hoàn hảo perfect substitute | Sữa đậu nành có thể là một sự thay thế hoàn hảo cho sữa bò. Soy milk can be a perfect substitute for dairy milk. |
hài lòng thay thế satisfactory substitute | Tìm một sự thay thế hài lòng cho sự nghiện mạng xã hội là thách thức. Finding a satisfactory substitute for social media addiction is challenging. |
thay thế không hoàn hảo imperfect substitute | Một sự thay thế không hoàn hảo cho giao tiếp trực tiếp là hội nghị video. An imperfect substitute for face-to-face communication is video conferencing. |
thực phẩm thay thế thịt meat substitute | Đậu phụ là một loại thay thế thịt phổ biến trong chế độ ăn chay. Tofu is a popular meat substitute in vegetarian diets. |
phù hợp thay thế suitable substitute | Việc tìm một người thay thế phù hợp cho đường có thể khó khăn. Finding a suitable substitute for sugar can be challenging. |
substitute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của substitute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | substitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | substituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | substituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | substitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | substituting |
substitute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
substitute (Noun)
Nghĩa 01
Một tương đương hoặc thay thế cho một cái gì đó.
An equivalent or alternative for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người đảm nhận vai trò thay thế trong một nhiệm vụ hoặc vai trò.
A person who serves as a substitute in a task or role
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của substitute (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự thay thế hoàn hảo perfect substitute | Một nhóm trực tuyến thân thiện không phải là sự thay thế hoàn hảo cho việc gặp bạn bè trực tiếp, nhưng nó giúp sinh viên mới kết bạn. A friendly online group is not a perfect substitute for meeting friends in person, but it helps new students make friends. |
thực phẩm thay thế thịt meat substitute | Tại bữa trưa cộng đồng, nhiều gia đình đã thử một sản phẩm thay thế thịt ngon miệng. At our community lunch, many families tried a tasty meat substitute. |
phương án thay thế chấp nhận được acceptable substitute | Đối với những học sinh sống xa thị trấn, một nhóm trực tuyến thân thiện có thể là một lựa chọn thay thế chấp nhận được cho câu lạc bộ giao lưu ở địa phương. For students who live far from town, a friendly online group can be an acceptable substitute for a local social club. |
phương án thay thế tốt good substitute | Đối với những học sinh bận rộn, tham gia một câu lạc bộ địa phương là một lựa chọn thay thế tốt cho việc ở một mình vì các em có thể kết bạn ở đó. For busy students, joining a local club is a good substitute for spending time alone because they can make friends there. |
sản phẩm thay thế sữa milk substitute | Trong buổi dã ngoại cộng đồng, Lina mang một sản phẩm thay thế sữa để mọi người có thể cùng ăn sáng. At our community picnic, Lina brought a milk substitute so everyone could share breakfast. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substitute" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thay thế hoặc người/thứ được dùng để thay thế. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và thể thao, chẳng hạn như "substitute teacher" (giáo viên thay thế) và "substitute player" (cầu thủ dự bị). Trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng phổ biến hơn trong thương mại, ví dụ như "substitute goods" (hàng hóa thay thế), nhấn mạnh tính kinh tế và thị trường.