Bản dịch của từ Substitute trong tiếng Việt
Substitute

Substitute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người được ủy nhiệm hoặc thay thế tạm thời cho người khác; người giữ chức thay thế (ví dụ: phó, người đại diện khi người chính vắng mặt).
A deputy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Substitute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Substitute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Substitute (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tương đương hoặc thay thế cho một cái gì đó.
An equivalent or alternative for something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đảm nhận vai trò thay thế trong một nhiệm vụ hoặc vai trò.
A person who serves as a substitute in a task or role
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "substitute" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thay thế hoặc người/thứ được dùng để thay thế. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và thể thao, chẳng hạn như "substitute teacher" (giáo viên thay thế) và "substitute player" (cầu thủ dự bị). Trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng phổ biến hơn trong thương mại, ví dụ như "substitute goods" (hàng hóa thay thế), nhấn mạnh tính kinh tế và thị trường.
Họ từ
Từ "substitute" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thay thế hoặc người/thứ được dùng để thay thế. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và thể thao, chẳng hạn như "substitute teacher" (giáo viên thay thế) và "substitute player" (cầu thủ dự bị). Trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng phổ biến hơn trong thương mại, ví dụ như "substitute goods" (hàng hóa thay thế), nhấn mạnh tính kinh tế và thị trường.
