Bản dịch của từ Daisy trong tiếng Việt

Daisy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daisy(Noun)

dˈeɪzi
ˈdeɪzi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ