Bản dịch của từ Innocence trong tiếng Việt

Innocence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innocence (Noun)

ˈɪnəsns
ˈɪnəsns
01

Tình trạng, tính chất hoặc thực tế là không phạm tội hay lỗi

The state quality or fact of being innocent of a crime or offence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ