ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Renewal
Việc gia hạn hoặc tiếp tục một hợp đồng hoặc thỏa thuận
An extension or renewal of the contract or agreement
合同或协议的续签或延长
Hành động đổi mới hoặc trạng thái của việc được đổi mới
The act of renewal or the state of being renewed.
更新的行为或状态
Việc thay thế hoặc sửa chữa những thứ bị mòn hoặc hỏng hóc
Replacing or repairing something that has become damaged or worn out.
更换或修理那些出现故障或陈旧的东西