Bản dịch của từ Renewing trong tiếng Việt
Renewing

Renewing (Verb)
Tiếp tục làm lại một hoạt động sau khi bị gián đoạn; bắt đầu tiếp hoạt động đã tạm dừng.
Resume an activity after an interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "renewing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "renew", có nghĩa là phục hồi, làm mới hoặc tái khởi động một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "renewing" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "renewal" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn ở các tình huống thường ngày.
Họ từ
Từ "renewing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "renew", có nghĩa là phục hồi, làm mới hoặc tái khởi động một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "renewing" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "renewal" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính hơn trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn ở các tình huống thường ngày.
