Bản dịch của từ Renewing trong tiếng Việt

Renewing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renewing(Verb)

ɹɪnˈuɪŋ
ɹɪnˈuɪŋ
01

Tiếp tục (một hoạt động) sau khi bị gián đoạn.

Resume an activity after an interruption.

Ví dụ

Dạng động từ của Renewing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Renew

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Renewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Renewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Renews

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Renewing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ