Bản dịch của từ Unfeeling trong tiếng Việt

Unfeeling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfeeling(Adjective)

ˈʌnfiːlɪŋ
ˈənˈfiɫɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ