livelihood
livelihood (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của livelihood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
livelihood | livelihoods |
Kết hợp từ của livelihood (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đe doạ sinh kế threaten livelihood | Luật mới có thể đe dọa sinh kế của nhiều nông dân địa phương. The new law may threaten the livelihood of many local farmers. |
kiếm sống earn livelihood | Nhiều người kiếm sống bằng các doanh nghiệp nhỏ như quầy thực phẩm. Many people earn their livelihood through small businesses like food stalls. |
kiếm mạng gain livelihood | Nhiều gia đình ở Việt Nam kiếm sống từ việc trồng lúa hàng năm. Many families in Vietnam gain livelihood from farming rice each year. |
cung cấp sinh kế provide livelihood | Chương trình cung cấp hỗ trợ sinh kế cho 500 gia đình cần thiết. The program provides livelihood support to 500 families in need. |
phá hủy sinh kế destroy livelihood | Thiên tai có thể phá hủy sinh kế của hàng ngàn nông dân mỗi năm. Natural disasters can destroy the livelihood of thousands of farmers yearly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Livelihood" là một danh từ chỉ các phương thức và hoạt động giúp cá nhân hoặc cộng đồng kiếm sống, đảm bảo nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Từ này có thể dịch sang tiếng Việt là "sinh kế". Trong tiếng Anh, "livelihood" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương đồng và không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "livelihood" có thể nhấn mạnh mối liên hệ với nguồn thu nhập bền vững và trách nhiệm xã hội hơn là chỉ đơn thuần là kiếm sống.