Bản dịch của từ Livelihood trong tiếng Việt

Livelihood

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livelihood (Noun)

lˈɑɪvlihˌʊd
lˈɑɪvlihˌʊd
01

Phương tiện hoặc cách để kiếm sống và có đủ nhu cầu cơ bản của cuộc sống (như ăn uống, chỗ ở, quần áo).

A means of securing the necessities of life.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh