Bản dịch của từ Tender trong tiếng Việt
Tender

Tender (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người (hoặc thứ gì đó) còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị tổn thương; yếu ớt, cần được chăm sóc, che chở.
Young, inexperienced, or vulnerable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tender (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tender" là một từ có nhiều nghĩa khác nhau, thường được sử dụng để chỉ tính chất mềm mại, nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành một tính từ hoặc danh từ. Ở tiếng Anh Mỹ, "tender" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thức ăn (mềm mại khi ăn), trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý (đấu thầu). Sự khác biệt về phát âm không đáng kể, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm.
Họ từ
"Tender" là một từ có nhiều nghĩa khác nhau, thường được sử dụng để chỉ tính chất mềm mại, nhạy cảm hoặc dễ bị tổn thương. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành một tính từ hoặc danh từ. Ở tiếng Anh Mỹ, "tender" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thức ăn (mềm mại khi ăn), trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý (đấu thầu). Sự khác biệt về phát âm không đáng kể, nhưng đôi khi có thể có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm.
