Bản dịch của từ Tender trong tiếng Việt

Tender

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tender (Adjective)

tˈɛndɚ
tˈɛndəɹ
01

Mô tả món ăn hoặc thịt dễ cắt, dễ nhai; không dai, mềm và dễ tiêu.

(of food) easy to cut or chew; not tough.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ người (hoặc thứ gì đó) còn non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị tổn thương; yếu ớt, cần được chăm sóc, che chở.

Young, inexperienced, or vulnerable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thể hiện sự nhẹ nhàng, ân cần, dịu dàng và trìu mến với người khác; có thái độ tốt, dễ gần và quan tâm đầy tình cảm.

Showing gentleness, kindness, and affection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về một bộ phận cơ thể) dễ bị đau, nhạy cảm khi chạm hoặc khi có tổn thương; chỗ đau, sưng mà chạm vào sẽ thấy đau.

(of a part of the body) sensitive to pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(dùng cho tàu thuyền) dễ nghiêng, dễ lắc khi có gió; tàu không ổn định, có xu hướng bị nghiêng sang một bên dưới ảnh hưởng của sóng hoặc gió.

(of a ship) leaning or readily inclined to roll in response to the wind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tender (Noun)

tˈɛndɚ
tˈɛndəɹ
01

Một đề xuất chính thức để thực hiện công việc, cung cấp hàng hóa hoặc mua đất, cổ phiếu hoặc tài sản khác theo một mức giá cố định đã nêu.

An offer to carry out work, supply goods, or buy land, shares, or another asset at a stated fixed price.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh dịch vụ chữa cháy, “tender” là một phương tiện (xe) chuyên dụng của lực lượng cứu hỏa dùng để chở thiết bị, dụng cụ hoặc tiếp tế phục vụ công tác chữa cháy và cứu hộ.

A vehicle used by a fire service for carrying specified supplies or equipment or fulfilling a specified role.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người trông nom, chăm sóc hoặc vận hành một người khác, máy móc hoặc một cơ sở; người chịu trách nhiệm quản lý, coi sóc (ví dụ người trông coi, người quản lý nhà máy, người phụ trách thiết bị).

A person who looks after someone else or a machine or place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tàu phụ kéo theo sau đầu máy hơi nước dùng để chở nhiên liệu (than, dầu) và nước cung cấp cho đầu máy.

A trailing vehicle closely coupled to a steam locomotive to carry fuel and water.

tender
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một chiếc xuồng nhỏ hoặc ca nô dùng để chở người và tiếp tế giữa tàu lớn và bờ, hoặc giữa tàu với tàu khác.

A dinghy or other boat used to ferry people and supplies to and from a ship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tender (Verb)

tˈɛndɚ
tˈɛndəɹ
01

Đưa ra hoặc trình bày (một vật hoặc đề nghị) một cách trang trọng hoặc chính thức để xem xét hoặc chấp nhận.

Offer or present (something) formally.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ