Bản dịch của từ Trailing trong tiếng Việt

Trailing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trailing (Adjective)

tɹˈeilɪŋ
tɹˈeilɪŋ
01

(về ghi và đường giao cắt đường sắt) hội tụ theo hướng chạy tàu

Rail transport of points and crossovers That converges in the direction of travel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả thứ gì đó đi sau, được kéo hoặc nối phía sau một vật khác (ví dụ: dây, đuôi, vạt áo, xe kéo…).

That follows behind especially that is attached and pulled behind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ