Bản dịch của từ Dinghy trong tiếng Việt

Dinghy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinghy(Noun)

dˈɪŋgi
dˈɪŋi
01

Một chiếc thuyền nhỏ dùng để giải trí hoặc đua, thường là thuyền mở (không có mui) và có thể có cột buồm và buồm.

A small boat for recreation or racing especially an open boat with a mast and sails.

小艇,通常用于娱乐或比赛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dinghy (Noun)

SingularPlural

Dinghy

Dinghies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ