Bản dịch của từ Ferry trong tiếng Việt

Ferry

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferry (Verb)

fˈɛri
ˈfɛri
01

Chở người, xe cộ hoặc hàng hóa đều đặn từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là qua vùng nước

To carry people vehicles or goods regularly from one place to another especially across water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ferry (Noun Countable)

fˈɛri
ˈfɛri
01

Dịch vụ vận chuyển theo tuyến cố định đưa người, xe cộ hoặc hàng hóa qua vùng nước

A regular service that carries people vehicles or goods across water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại tàu hoặc thuyền chở người, xe cộ hay hàng hóa qua một đoạn nước ngắn

A boat or ship that carries people vehicles or goods across a river lake sea or other short stretch of water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa