ferry
ferry (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của ferry (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phà qua eo biển Manche cross-Channel ferry | Lớp chúng tôi đi phà vượt eo biển Manche từ Dover đến Calais để tham gia một hoạt động giao lưu trường học thân thiện. Our class took a cross-Channel ferry from Dover to Calais for a friendly school exchange. |
phà chở ô tô car ferry | Cộng đồng của chúng tôi sử dụng phà chở ô tô để đến các hòn đảo gần đó và kết bạn mới vào mỗi mùa hè. Our community uses the car ferry to visit nearby islands and meet new friends every summer. |
phà chở khách passenger ferry | Nhiều gia đình địa phương đi phà chở khách để thăm bạn bè ở bên kia sông vào mỗi cuối tuần. Many local families use the passenger ferry to visit friends across the river every weekend. |
ferry (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa