ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ferry
Chở người, xe cộ hoặc hàng hóa đều đặn từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là qua vùng nước
To carry people vehicles or goods regularly from one place to another especially across water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dịch vụ vận chuyển theo tuyến cố định đưa người, xe cộ hoặc hàng hóa qua vùng nước
A regular service that carries people vehicles or goods across water
Một loại tàu hoặc thuyền chở người, xe cộ hay hàng hóa qua một đoạn nước ngắn
A boat or ship that carries people vehicles or goods across a river lake sea or other short stretch of water