Bản dịch của từ Vulnerable trong tiếng Việt
Vulnerable
Adjective

Vulnerable (Adjective)
vˈʌlnərəbəl
ˈvəɫnɝəbəɫ
01
Mẫn cảm với tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Capable of being physically or emotionally hurt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vulnerable

Mẫn cảm với tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Capable of being physically or emotionally hurt
Từ tiếng Việt gần nghĩa