Bản dịch của từ Vulnerable trong tiếng Việt
Vulnerable
Adjective

Vulnerable(Adjective)
vˈʌlnərəbəl
ˈvəɫnɝəbəɫ
01
Có khả năng bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
Sensitive to physical or emotional harm.
对身体或精神上的伤害非常敏感。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
