ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vulnerable
Có khả năng bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần
Sensitive to physical or emotional damage.
能在身体或情感上受到伤害的
Mở cửa cho các cuộc tấn công hoặc gây thiệt hại
Open to be attacked or damaged.
容易受到攻击或伤害
Nguy cơ bị tổn thương hoặc hư hỏng
There is a risk of damage or harm.
面临受伤或受损的风险