Anh - Việt

Bản dịch của từ Stud trong tiếng Việt

stud

Noun

stud (Noun)

/stəd/
/stˈʌd/
AI

Nghĩa 01

Con đực giống (thường chỉ con vật đực được nuôi để phối giống), ví dụ như ngựa giống (ngựa đực dùng để làm giống).

A male animal, especially a stud horse (stallion), kept for breeding.

Ví dụ
Con ngựa giống của người nông dân đã sinh ra nhiều chú ngựa con khỏe mạnh.The farmer's stud horse sired many strong foals.
Cô ấy đã mua một con ngựa đực giống có giá trị để cải thiện việc chăn nuôi ngựa của mình.She purchased a prized stud to improve her horse breeding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Từ lóng trong cộng đồng LGBT) Một người đồng tính nữ có tính cách và vai trò tình dục mạnh mẽ, thường đảm nhận vai trò “đi trước”, ăn mặc hoặc cư xử nam tính hơn. Thuật ngữ này thường dùng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi nhưng cũng được hiểu rộng rãi hơn.

(LGBT, slang) A sexually dominant lesbian, chiefly African-American.

Ví dụ
Nam sinh viên tại sự kiện LGBTQ là trung tâm của sự chú ý.The stud at the LGBTQ event was the center of attention.
Cô ấy được xác định là một sinh viên nam và tự hào về xu hướng tính dục của mình.She identified as a stud and was proud of her sexual orientation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stud (Noun)

SingularPlural

stud

studs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh