Bản dịch của từ Stud trong tiếng Việt

Stud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stud(Noun)

stəd
stˈʌd
01

(Từ lóng trong cộng đồng LGBT) Một người đồng tính nữ có tính cách và vai trò tình dục mạnh mẽ, thường đảm nhận vai trò “đi trước”, ăn mặc hoặc cư xử nam tính hơn. Thuật ngữ này thường dùng trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi nhưng cũng được hiểu rộng rãi hơn.

(LGBT, slang) A sexually dominant lesbian, chiefly African-American.

在性关系中表现出主导性格的女性,通常穿着或举止男性化。

Ví dụ
02

Một con cái của loài động vật được nuôi giữ để cho sinh sản (như ngựa giống cái — gọi là mare dùng để làm mẹ giống).

A female animal, especially a studmare (broodmare), kept for breeding.

母马(用于繁殖的动物)

Ví dụ
03

Con đực giống (thường chỉ con vật đực được nuôi để phối giống), ví dụ như ngựa giống (ngựa đực dùng để làm giống).

A male animal, especially a stud horse (stallion), kept for breeding.

种马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stud (Noun)

SingularPlural

Stud

Studs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ