Bản dịch của từ Breeding trong tiếng Việt
Breeding

Breeding(Noun)
Nhân giống con cái thông qua sinh sản hữu tính.
Propagation of offspring through sexual reproduction.
Hạ xuống; phả hệ; khai thác.
Hành vi giao phối ở động vật.
The act of copulation in animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breeding" ám chỉ quá trình sinh sản, nhân giống hoặc chọn lọc giống loài, thường áp dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật để cải thiện đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "breeding" có thể mang nghĩa mở rộng hơn về phát triển và cải thiện các đặc điểm của cây trồng hoặc vật nuôi.
Từ "breeding" có nguồn gốc từ động từ "breed", xuất phát từ tiếng Anh cổ "bredan", có nghĩa là "sinh sản" hoặc "nuôi dưỡng". Căn nguyên của từ này có liên quan đến gốc từ tiếng Latin "generare", nghĩa là "sinh ra". Qua các thời kỳ, "breeding" đã phát triển để chỉ quá trình chọn lọc và nhân giống trong nông nghiệp và chăn nuôi, phản ánh mối liên hệ giữa con người và sự sinh sản của động, thực vật. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như di truyền học và nông nghiệp.
Từ "breeding" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc nông nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, chăn nuôi, và di truyền học để chỉ quá trình sinh sản có chủ đích nhằm cải thiện giống loài. "Breeding" cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh xã hội để chỉ đến việc nuôi dưỡng hoặc giáo dục một thế hệ mới.
Họ từ
Từ "breeding" ám chỉ quá trình sinh sản, nhân giống hoặc chọn lọc giống loài, thường áp dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật để cải thiện đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "breeding" có thể mang nghĩa mở rộng hơn về phát triển và cải thiện các đặc điểm của cây trồng hoặc vật nuôi.
Từ "breeding" có nguồn gốc từ động từ "breed", xuất phát từ tiếng Anh cổ "bredan", có nghĩa là "sinh sản" hoặc "nuôi dưỡng". Căn nguyên của từ này có liên quan đến gốc từ tiếng Latin "generare", nghĩa là "sinh ra". Qua các thời kỳ, "breeding" đã phát triển để chỉ quá trình chọn lọc và nhân giống trong nông nghiệp và chăn nuôi, phản ánh mối liên hệ giữa con người và sự sinh sản của động, thực vật. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như di truyền học và nông nghiệp.
Từ "breeding" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc nông nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, chăn nuôi, và di truyền học để chỉ quá trình sinh sản có chủ đích nhằm cải thiện giống loài. "Breeding" cũng có thể được áp dụng trong bối cảnh xã hội để chỉ đến việc nuôi dưỡng hoặc giáo dục một thế hệ mới.
