Bản dịch của từ Breeding trong tiếng Việt
Breeding

Breeding (Noun)
(danh từ) Nguồn gốc dòng dõi, nòi giống; xuất xứ gia đình hoặc giống loài. Dùng để chỉ dòng dõi, phả hệ hoặc lai lịch của một người, động vật hoặc cây trồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình sinh sản tạo ra thế hệ con cái thông qua giao phối (sự kết hợp giữa bố mẹ để sinh con).
Propagation of offspring through sexual reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động giao phối giữa các động vật; quá trình động vật đực và cái giao hợp để sinh sản.
The act of copulation in animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breeding" ám chỉ quá trình sinh sản, nhân giống hoặc chọn lọc giống loài, thường áp dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật để cải thiện đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "breeding" có thể mang nghĩa mở rộng hơn về phát triển và cải thiện các đặc điểm của cây trồng hoặc vật nuôi.
Họ từ
Từ "breeding" ám chỉ quá trình sinh sản, nhân giống hoặc chọn lọc giống loài, thường áp dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật để cải thiện đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "breeding" có thể mang nghĩa mở rộng hơn về phát triển và cải thiện các đặc điểm của cây trồng hoặc vật nuôi.
