breeding
breeding (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình sinh sản tạo ra thế hệ con cái thông qua giao phối (sự kết hợp giữa bố mẹ để sinh con).
Propagation of offspring through sexual reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ) Nguồn gốc dòng dõi, nòi giống; xuất xứ gia đình hoặc giống loài. Dùng để chỉ dòng dõi, phả hệ hoặc lai lịch của một người, động vật hoặc cây trồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động giao phối giữa các động vật; quá trình động vật đực và cái giao hợp để sinh sản.
The act of copulation in animals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của breeding (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nuôi ngựa horse breeding | Nuôi ngựa đòi hỏi kiến thức về di truyền và dinh dưỡng. Horse breeding requires knowledge of genetics and nutrition. |
nuôi cấy cây trồng plant breeding | Làm giống cây giúp tăng năng suất cây trồng trong nông nghiệp. Plant breeding enhances crop productivity in agriculture. |
chăn nuôi gia súc livestock breeding | Nuôi trồng thú vật đóng vai trò quan trọng trong kinh tế xã hội. Livestock breeding plays a crucial role in the social economy. |
dạy dỗ tốt good breeding | Cô ấy đã thể hiện phong cách tốt tại sự kiện trang trọng. She exhibited good breeding at the formal event. |
nuôi giống lựa chọn selective breeding | Nông dân sử dụng lựa chọn lai tạo để cải thiện năng suất mùa vụ. Farmers used selective breeding to improve crop yields. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breeding" ám chỉ quá trình sinh sản, nhân giống hoặc chọn lọc giống loài, thường áp dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi động vật để cải thiện đặc điểm di truyền. Trong tiếng Anh, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "breeding" có thể mang nghĩa mở rộng hơn về phát triển và cải thiện các đặc điểm của cây trồng hoặc vật nuôi.