pedigree
pedigree (Adjective)
Nghĩa 01
(dùng cho động vật) thuộc giống thuần chủng, có nguồn gốc thuần chủng (không lai).
of an animal purebred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pedigree (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pedigree (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pedigree | pedigrees |
Kết hợp từ của pedigree (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dòng dõi trí thức intellectual pedigree | Bằng cấp học vấn của cô ấy gây ấn tượng với ban giám khảo trong buổi phỏng vấn. Her intellectual pedigree impressed the panel during the interview. |
dòng dõi vang danh illustrious pedigree | Gia đình Smith có dòng dõi vang dội trong xã hội. The Smith family has an illustrious pedigree in social circles. |
dòng dõi xuất chúng distinguished pedigree | Cô ấy đến từ dòng dõi văn sĩ danh tiếng. She comes from a distinguished pedigree of writers. |
dòng dõi hoàn hảo impeccable pedigree | Cô ấy đến từ một gia đình có dòng dõi hoàn hảo. She comes from a family with an impeccable pedigree. |
dòng dõi văn học literary pedigree | Tài năng văn học của cô ấy giúp cô ấy ký được hợp đồng xuất bản sách. Her literary pedigree helped her secure a book deal. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pedigree" có nghĩa là nguồn gốc, dòng dõi hoặc gia phả của một cá thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu di truyền vật nuôi hoặc cây trồng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pedigree" còn có thể liên quan đến những gia đình quý tộc hay dòng dõi danh giá, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ được dùng trong lĩnh vực chăn nuôi và giống loài. Cách phát âm của từ cũng tương tự nhau, nhưng có thể thấy một số sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.