lineage
lineage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuỗi các loài mà mỗi loài được cho là tiến hoá từ loài trước nó (theo trình tự thế hệ hoặc quá trình tiến hoá).
A sequence of species each of which is considered to have evolved from its predecessor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lineage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lineage | lineages |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lineage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "linea", mang ý nghĩa chỉ dòng dõi hoặc sự tiếp nối từ tổ tiên. Trong tiếng Anh, từ này đề cập đến quá trình di truyền hoặc những thế hệ nối tiếp nhau trong một gia đình hay giống loài. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng "lineage", nhưng trong một số bối cảnh, "lineage" có thể được thay thế bằng từ "ancestry" trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "lineage" thường nhấn mạnh hơn về yếu tố di truyền và tính chất gia tộc.