Bản dịch của từ Stallion trong tiếng Việt

Stallion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stallion(Noun)

stˈɑlwəɹt
stˈæljn
01

Con ngựa đực trưởng thành chưa bị thiến (ngựa đực còn nguyên khả năng sinh sản).

An uncastrated adult male horse.

未阉割的成年雄马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stallion (Noun)

SingularPlural

Stallion

Stallions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ