Anh - Việt
stallion
Noun
stallion (Noun)
/stˈɑlwəɹt/
/stˈæljn/
AI
Ví dụ
Người nông dân sở hữu một con ngựa đực đen tuyệt vời.The farmer owned a magnificent black stallion.
Con ngựa đực giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi cưỡi ngựa.The stallion won first place in the equestrian competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stallion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stallion | stallions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stallion" là từ chỉ một con ngựa đực đã trưởng thành, thường được nuôi để phối giống nhằm sản xuất con giống có chất lượng cao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng từ "stallion" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh nuôi trồng, "stallion" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở những nơi có truyền thống chăn nuôi ngựa mạnh mẽ.