coughing
coughing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coughing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coughing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coughing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Coughing” là một danh từ và động từ chỉ hành động tống xuất không khí mạnh mẽ từ phổi qua miệng, thường nhằm mục đích loại bỏ dịch nhầy, dị vật hoặc kích thích từ đường hô hấp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa chỉ hành động ho thường xuyên hoặc mãn tính. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể gọi hành động này là "cough", và sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu là ở âm tiết nhấn. “Coughing” không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn có thể ám chỉ tình trạng sức khỏe, thường liên quan đến các bệnh về hô hấp.