expulsion
expulsion (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động buộc ai đó rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan (ví dụ: đuổi học, khai trừ, trục xuất khỏi tổ chức).
Hành động buộc ai đó rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan (ví dụ: đuổi học, khai trừ, trục xuất khỏi tổ chức).
The action of forcing someone to leave an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của expulsion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự trục xuất tự động automatic expulsion | Việc tự động đuổi học xảy ra khi học sinh vi phạm quy định nhiều lần. Automatic expulsion occurs when students break school rules multiple times. |
cưỡng chế trục xuất forced expulsion | Việc trục xuất cưỡng bức các gia đình đã xảy ra trong cuộc biểu tình 2020. The forced expulsion of families occurred during the 2020 protests. |
sự trục xuất bằng vũ lực forcible expulsion | Việc trục xuất cư dân tị nạn một cách cưỡng bức vào năm 2021 đã thu hút sự chỉ trích quốc tế. The forcible expulsion of refugees in 2021 drew international criticism. |
tống xuất hàng loạt mass expulsion | Cuộc trục xuất hàng loạt người di cư xảy ra vào năm 2021 vì bất ổn chính trị. The mass expulsion of migrants occurred in 2021 due to political unrest. |
đuổi ngay lập tức immediate expulsion | Trường học thi hành việc trục xuất ngay lập tức đối với học sinh gian lận. The school enforced immediate expulsion for students caught cheating. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Expulsion" là một danh từ chỉ hành động đuổi ra, loại bỏ hoặc tống khứ một cá nhân hoặc nhóm khỏi một tổ chức, trường học hoặc địa điểm cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và pháp lý. Trong tiếng Anh, "expulsion" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, vốn nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn.