Bản dịch của từ Expulsion trong tiếng Việt
Expulsion

Expulsion (Noun)
Hành động buộc ai đó rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan (ví dụ: đuổi học, khai trừ, trục xuất khỏi tổ chức).
The action of forcing someone to leave an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Expulsion" là một danh từ chỉ hành động đuổi ra, loại bỏ hoặc tống khứ một cá nhân hoặc nhóm khỏi một tổ chức, trường học hoặc địa điểm cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và pháp lý. Trong tiếng Anh, "expulsion" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, vốn nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn.
Họ từ
"Expulsion" là một danh từ chỉ hành động đuổi ra, loại bỏ hoặc tống khứ một cá nhân hoặc nhóm khỏi một tổ chức, trường học hoặc địa điểm cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục và pháp lý. Trong tiếng Anh, "expulsion" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cả nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, vốn nhấn mạnh âm tiết mạnh hơn.
