Bản dịch của từ Hesitating trong tiếng Việt

Hesitating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hesitating(Verb)

hˈɛzətˌeiɾɪŋ
hˈɛzətˌeiɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'hesitate' — diễn tả hành động do dự, ngập ngừng, không quyết định ngay (ví dụ: đang do dự, đang ngập ngừng).

Present participle and gerund of hesitate.

犹豫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Hesitating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hesitate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hesitated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hesitated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hesitates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hesitating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ