hesitating
hesitating (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'hesitate' — diễn tả hành động do dự, ngập ngừng, không quyết định ngay (ví dụ: đang do dự, đang ngập ngừng).
present participle and gerund of hesitate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hesitating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hesitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hesitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hesitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hesitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hesitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hesitating" là động từ hiện tại phân từ của "hesitate", mang nghĩa là do dự hoặc chần chừ trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh, "hesitating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự không chắc chắn, còn trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể liên quan đến hành vi chần chừ do yếu tố bất ổn tâm lý hoặc xã hội. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và nhấn âm.