Bản dịch của từ Hesitate trong tiếng Việt

Hesitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hesitate(Verb)

hˈɛzɪtˌeɪt
ˈhɛzəˌteɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ