Bản dịch của từ Indecision trong tiếng Việt
Indecision
Noun

Indecision (Noun)
ˌɪndɪsˈɪʒən
ˌɪndɪˈsɪʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một trạng thái không chắc chắn hoặc thiếu quyết đoán
A state of uncertainty or indecisiveness
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
