Bản dịch của từ Sew trong tiếng Việt
Sew
Verb

Sew(Verb)
sjˈuː
ˈsju
01
Tham gia hoặc gắn bằng kim và chỉ
Sew it up or fasten it with stitches.
用针线缝合或连接
Ví dụ
Ví dụ
03
May vá hoặc sửa chữa một cái gì đó bằng cách khâu lại
To sew something up or mend it by sewing.
缝缝补补,修修补补
Ví dụ
