Bản dịch của từ Differing trong tiếng Việt

Differing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differing (Verb)

dˈɪfɚɪŋ
dˈɪfɹɪŋ
01

(động từ) khác nhau; không giống nhau; có sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ.

To be unlike something to vary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Differing (Adjective)

ˈdɪ.fɚ.ɪŋ
ˈdɪ.fɚ.ɪŋ
01

Không giống nhau; khác nhau; có sự thay đổi, khác biệt giữa các thứ được so sánh

Not alike different varying.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ