Bản dịch của từ Varying trong tiếng Việt

Varying

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varying (Adjective)

vˈeərɪɪŋ
ˈvɛriɪŋ
01

Thay đổi theo thời gian hoặc tùy hoàn cảnh

Changing or likely to change over time or in different situations

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không giống nhau giữa các người, vật hoặc trường hợp

Different from each other not all the same

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Varying (Verb)

vˈeərɪɪŋ
ˈvɛriɪŋ
01

Đang khác nhau hoặc đang làm cho một thứ trở nên khác đi

Present participle of vary to be different or to make something different

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ