shear
shear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shear (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shorn |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shore |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shearing |
shear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shear" trong tiếng Anh mang nghĩa là làm đứt, cắt, hoặc tách rời, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật lý. Thực thể này có thể được phân loại thành hai dạng chính: "shear" như động từ (cắt đứt) và danh từ (lực cắt). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm khác nhau đôi khi ảnh hưởng đến ngữ điệu, nhưng nghĩa và sử dụng cơ bản đều giống nhau. Ví dụ, trong kỹ thuật, "shear stress" chỉ áp lực tạo ra bởi lực cắt.