Bản dịch của từ Shear trong tiếng Việt
Shear

Shear (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shear (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shear" trong tiếng Anh mang nghĩa là làm đứt, cắt, hoặc tách rời, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật lý. Thực thể này có thể được phân loại thành hai dạng chính: "shear" như động từ (cắt đứt) và danh từ (lực cắt). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm khác nhau đôi khi ảnh hưởng đến ngữ điệu, nhưng nghĩa và sử dụng cơ bản đều giống nhau. Ví dụ, trong kỹ thuật, "shear stress" chỉ áp lực tạo ra bởi lực cắt.
Họ từ
Từ "shear" trong tiếng Anh mang nghĩa là làm đứt, cắt, hoặc tách rời, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật lý. Thực thể này có thể được phân loại thành hai dạng chính: "shear" như động từ (cắt đứt) và danh từ (lực cắt). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm khác nhau đôi khi ảnh hưởng đến ngữ điệu, nhưng nghĩa và sử dụng cơ bản đều giống nhau. Ví dụ, trong kỹ thuật, "shear stress" chỉ áp lực tạo ra bởi lực cắt.
