Anh - Việt
laterally
Adverb
laterally (Adverb)
/lætəɹəli/
/lætəɹəli/
AI
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc hướng đi về phía bên cạnh; theo chiều ngang, sang bên.
Diễn tả hành động hoặc hướng đi về phía bên cạnh; theo chiều ngang, sang bên.
relating to the sides sideways.
Ví dụ
Cô ấy nhìn thoáng qua bên cạnh bạn trong cuộc trò chuyện.She glanced laterally at her friend during the conversation.
Những đứa trẻ đứng cạnh nhau trong bức ảnh nhóm.The children stood laterally beside each other in the group photo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laterally" là một trạng từ có nguồn gốc từ ngữ căn "lateral", nghĩa là "ở bên" hoặc "bên hông". Trong ngữ cảnh sinh học và y học, nó thường được sử dụng để chỉ một hướng hoặc vị trí bên trái hoặc bên phải. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng thuật ngữ này trong văn bản kỹ thuật hơn so với tiếng Anh Mỹ.