Anh - Việt

Bản dịch của từ Rattling trong tiếng Việt

rattling

AdverbAdjective

rattling (Adverb)

/ɹˈætəlɪŋ/
/ɹˈætlɪn/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả những âm thanh ngắn, sắc và liên tiếp, vang lách cách hoặc lộp cộp trong khoảng thời gian ngắn.

In a rapid succession of short sharp sounds.

Ví dụ
Bọn trẻ đang lắc những cái hộp trong sự kiện cộng đồng.The children were rattling the cans during the community event.
Các tình nguyện viên không ngừng lắc những cái hộp quyên góp.The volunteers did not stop rattling the donation boxes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rattling (Adjective)

/ɹˈætəlɪŋ/
/ɹˈætlɪn/
AI

Nghĩa 01

Phát ra hoặc gây ra những tiếng lách cách, lộc cộc liên tiếp, ngắn và sắc bén (những âm thanh nhỏ, nhanh và có độ rung).

Making or causing a rapid succession of short sharp sounds.

Ví dụ
Âm thanh lách cách từ công trường xây dựng làm phiền hòa bình khu phố.The rattling noise from the construction site disturbed our neighborhood peace.
Cuộc họp không có âm thanh lách cách; mọi người nói bình tĩnh và rõ ràng.The meeting was not rattling; everyone spoke calmly and clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh