Bản dịch của từ Rattling trong tiếng Việt
Rattling

Rattling (Adjective)
Rattling (Adverb)
Diễn tả những âm thanh ngắn, sắc và liên tiếp, vang lách cách hoặc lộp cộp trong khoảng thời gian ngắn.
In a rapid succession of short sharp sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rattling" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả âm thanh phát ra do va chạm hoặc rung lắc của các vật thể, tạo cảm giác khó chịu hoặc ngạc nhiên. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với sự nhấn mạnh hoặc ngữ điệu khác nhau. Về mặt ngữ nghĩa, "rattling" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ cảm xúc bất an hoặc bối rối.
Họ từ
"Rattling" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để miêu tả âm thanh phát ra do va chạm hoặc rung lắc của các vật thể, tạo cảm giác khó chịu hoặc ngạc nhiên. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với sự nhấn mạnh hoặc ngữ điệu khác nhau. Về mặt ngữ nghĩa, "rattling" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ cảm xúc bất an hoặc bối rối.
