Anh - Việt

Bản dịch của từ Salmon trong tiếng Việt

salmon

AdjectiveNounVerb

salmon (Adjective)

/sˈæmn/
/sˈæmn/
AI

Nghĩa 01

Mô tả màu sắc nhạt pha giữa hồng và cam, giống màu thịt cá hồi.

Having a pale pinkishorange colour.

Ví dụ
Tường màu hồng cam nhạt làm sáng phòng.Salmon-colored walls brighten up the room.
Rèm không màu hồng cam nhạt; chúng là màu xanh đậm.The curtains are not salmon-colored; they are dark blue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

salmon (Noun)

/sˈæmn/
/sˈæmn/
AI

Nghĩa 01

Cá hồi — một nhóm loài cá có màu nâu phía trên, hai bên thân ánh bạc và thịt thường có màu hồng cam nhạt; chúng thường bơi ngược dòng sông để đẻ trứng.

One of several species of fish typically of the Salmoninae subfamily brownish above with silvery sides and delicate pinkishorange flesh they ascend rivers to spawn.

Ví dụ
Cá hồi là một món ăn phổ biến trong nhiều văn hóa.Salmon is a popular dish in many cultures.
Tôi không thích hương vị của cá hồi.I don't like the taste of salmon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tiếng lóng gieo vần Cockney chỉ thuốc lá, rút gọn từ “salmon and trout” (vần với “snout”)

Cockney rhyming slang snout tobacco from salmon and trout.

Ví dụ
Anh ta mua một ít salmon để cuốn thuốc lá của mình.He bought some salmon to roll his own cigarettes.
Nhóm đã chia sẻ một gói salmon trong giờ nghỉ của họ.The group shared a pack of salmon during their break.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Màu hồng cam nhạt, tương tự màu của thịt cá hồi đã nấu chín.

plural salmons A pale pinkishorange colour the colour of cooked salmon.

Ví dụ
Cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng trong sông nước ngọt.Salmons swim upstream to spawn in freshwater rivers.
Không nhiều cá hồi trở về cùng một con sông mỗi năm.Not many salmons return to the same river every year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của salmon (Noun)

SingularPlural

salmon

salmons

Kết hợp từ của salmon (Noun)

ADJECTIVE + salmonPHRASESVERB + salmonsalmon + NOUNsalmon + VERB
Kết hợp từ của salmon
Collocation
Ví dụ

cá hồi đóng lon

tinned salmon

Cô ấy đã mua cá hồi đóng lon cho bữa dã ngoại tại công viên.

She bought tinned salmon for her picnic at the park.

cá hồi hoang

wild salmon

Cá hồi hoang là lựa chọn lành mạnh cho chế độ ăn cân đối.

Wild salmon is a healthy choice for a balanced diet.

cá hồi đỏ

red salmon

Salmon đỏ là một món ăn phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội.

Red salmon is a popular dish in social gatherings.

salmon hộp

canned salmon

Salmon đóng hộp là một lựa chọn tiện lợi cho bữa ăn nhanh.

Canned salmon is a convenient option for a quick meal.

cá hồi nuôi trồng

farm-raised salmon

Cá hồi nuôi trồng là lựa chọn phổ biến cho việc ăn uống lành mạnh.

Farm-raised salmon is a popular choice for healthy eating.

salmon (Verb)

/sˈæmn/
/sˈæmn/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng) Đi xe đạp ngược chiều trên đường một chiều — tức là lái xe đạp vào hướng cấm của đường chỉ cho phép đi một chiều.

slang intransitive To ride a bicycle the wrong way down a oneway street.

Ví dụ
Cô ấy bị bắt vì đi xe đạp ngược chiều trên đường Main vào giờ cao điểm.She was caught salmoning on Main Street during rush hour.
Không an toàn khi đi ngược chiều ở khu vực đông đúc có nhiều xe cộ.It's not safe to salmon in busy areas with heavy traffic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh