Bản dịch của từ Salmon trong tiếng Việt

Salmon

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salmon (Adjective)

sˈæmn
sˈæmn
01

Mô tả màu sắc nhạt pha giữa hồng và cam, giống màu thịt cá hồi.

Having a pale pinkishorange colour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Salmon (Noun)

sˈæmn
sˈæmn
01

Cá hồi — một nhóm loài cá có màu nâu phía trên, hai bên thân ánh bạc và thịt thường có màu hồng cam nhạt; chúng thường bơi ngược dòng sông để đẻ trứng.

One of several species of fish typically of the Salmoninae subfamily brownish above with silvery sides and delicate pinkishorange flesh they ascend rivers to spawn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng lóng gieo vần Cockney chỉ thuốc lá, rút gọn từ “salmon and trout” (vần với “snout”)

Cockney rhyming slang snout tobacco from salmon and trout.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Màu hồng cam nhạt, tương tự màu của thịt cá hồi đã nấu chín.

Plural salmons A pale pinkishorange colour the colour of cooked salmon.

salmon tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Salmon (Verb)

sˈæmn
sˈæmn
01

(từ lóng) Đi xe đạp ngược chiều trên đường một chiều — tức là lái xe đạp vào hướng cấm của đường chỉ cho phép đi một chiều.

Slang intransitive To ride a bicycle the wrong way down a oneway street.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh