Bản dịch của từ Salmon trong tiếng Việt
Salmon

Salmon (Adjective)
Mô tả màu sắc nhạt pha giữa hồng và cam, giống màu thịt cá hồi.
Having a pale pinkishorange colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Salmon (Noun)
Cá hồi — một nhóm loài cá có màu nâu phía trên, hai bên thân ánh bạc và thịt thường có màu hồng cam nhạt; chúng thường bơi ngược dòng sông để đẻ trứng.
One of several species of fish typically of the Salmoninae subfamily brownish above with silvery sides and delicate pinkishorange flesh they ascend rivers to spawn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màu hồng cam nhạt, tương tự màu của thịt cá hồi đã nấu chín.
Plural salmons A pale pinkishorange colour the colour of cooked salmon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá hồi (salmon) là một dạng cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sinh sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Chúng nổi tiếng với thịt đỏ đặc trưng, có giá trị dinh dưỡng cao và thường được sử dụng trong ẩm thực. Ở Anh và Mỹ, từ "salmon" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "l" nhẹ hơn so với người Mỹ. Thêm vào đó, một số cách chế biến có thể khác giữa hai nền văn hóa.
Cá hồi (salmon) là một dạng cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sinh sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Chúng nổi tiếng với thịt đỏ đặc trưng, có giá trị dinh dưỡng cao và thường được sử dụng trong ẩm thực. Ở Anh và Mỹ, từ "salmon" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "l" nhẹ hơn so với người Mỹ. Thêm vào đó, một số cách chế biến có thể khác giữa hai nền văn hóa.
