salmon
salmon (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả màu sắc nhạt pha giữa hồng và cam, giống màu thịt cá hồi.
Having a pale pinkishorange colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
salmon (Noun)
Nghĩa 01
Cá hồi — một nhóm loài cá có màu nâu phía trên, hai bên thân ánh bạc và thịt thường có màu hồng cam nhạt; chúng thường bơi ngược dòng sông để đẻ trứng.
One of several species of fish typically of the Salmoninae subfamily brownish above with silvery sides and delicate pinkishorange flesh they ascend rivers to spawn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Màu hồng cam nhạt, tương tự màu của thịt cá hồi đã nấu chín.
plural salmons A pale pinkishorange colour the colour of cooked salmon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của salmon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
salmon | salmons |
Kết hợp từ của salmon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cá hồi đóng lon tinned salmon | Cô ấy đã mua cá hồi đóng lon cho bữa dã ngoại tại công viên. She bought tinned salmon for her picnic at the park. |
cá hồi hoang wild salmon | Cá hồi hoang là lựa chọn lành mạnh cho chế độ ăn cân đối. Wild salmon is a healthy choice for a balanced diet. |
cá hồi đỏ red salmon | Salmon đỏ là một món ăn phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội. Red salmon is a popular dish in social gatherings. |
salmon hộp canned salmon | Salmon đóng hộp là một lựa chọn tiện lợi cho bữa ăn nhanh. Canned salmon is a convenient option for a quick meal. |
cá hồi nuôi trồng farm-raised salmon | Cá hồi nuôi trồng là lựa chọn phổ biến cho việc ăn uống lành mạnh. Farm-raised salmon is a popular choice for healthy eating. |
salmon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cá hồi (salmon) là một dạng cá thuộc họ Salmonidae, chủ yếu sinh sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Chúng nổi tiếng với thịt đỏ đặc trưng, có giá trị dinh dưỡng cao và thường được sử dụng trong ẩm thực. Ở Anh và Mỹ, từ "salmon" được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "l" nhẹ hơn so với người Mỹ. Thêm vào đó, một số cách chế biến có thể khác giữa hai nền văn hóa.
