Bản dịch của từ Salmon trong tiếng Việt

Salmon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salmon(Noun)

sˈɑːmən
ˈsɑɫmən
01

Thịt của loài cá này thường được sử dụng trong nấu nướng và ẩm thực.

The flesh of this fish which is often used in cooking and cuisine

这种鱼的肉常用于烹饪和美食中。

Ví dụ
02

Một loài cá thuộc họ Salmonidae sống trong cả nước ngọt và nước mặn.

A species of fish in the family Salmonidae found in both fresh and saltwater

一种属于鲑科的鱼类,生活在淡水和咸水中。

Ví dụ
03

Một loại cá thường được ăn, nổi tiếng với thịt màu hồng và hương vị đậm đà.

A type of fish that is commonly eaten known for its pink flesh and rich flavor

这是一种常见的食用鱼,以粉红色的肉质和浓郁的风味闻名。

Ví dụ

Họ từ