Bản dịch của từ Damnation trong tiếng Việt
Damnation
Noun [U/C]

Damnation(Noun)
dæmnˈeɪʃən
dæmˈneɪʃən
01
Trạng thái bị kết án, đặc biệt là hình phạt đời đời
A state of being condemned, especially with lifelong punishment.
被判定为永远受惩罚的状态
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động kết tội ai đó chịu hình phạt đời đời, thường là ở địa ngục.
The act of condemning someone to eternal punishment, usually in hell.
被判终身监禁,通常意味着要永远身陷地狱的惩罚。
Ví dụ
