Bản dịch của từ Damnation trong tiếng Việt

Damnation

InterjectionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damnation (Interjection)

dæmnˈeiʃn̩
dæmnˈeiʃn̩
01

Interjection dùng để bộc lộ tức giận, thất vọng hoặc chửi thề (thông thường mang tính mạnh, xúc phạm).

Expressing anger or frustration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Damnation (Noun)

dæmnˈeiʃn̩
dæmnˈeiʃn̩
01

Sự kết án lên án bị đày xuống địa ngục; bị lên án chịu hình phạt vĩnh hằng ở địa ngục.

Condemnation to eternal punishment in hell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ