Bản dịch của từ Damnation trong tiếng Việt
Damnation

Damnation (Interjection)
Interjection dùng để bộc lộ tức giận, thất vọng hoặc chửi thề (thông thường mang tính mạnh, xúc phạm).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Damnation (Noun)
Sự kết án lên án bị đày xuống địa ngục; bị lên án chịu hình phạt vĩnh hằng ở địa ngục.
Condemnation to eternal punishment in hell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damnation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chịu đựng hình phạt vĩnh viễn trong địa ngục hoặc sự chỉ trích nặng nề về đạo đức. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn học để chỉ sự kết án của một cá nhân hoặc một hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "damnation" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này.
Họ từ
Từ "damnation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chịu đựng hình phạt vĩnh viễn trong địa ngục hoặc sự chỉ trích nặng nề về đạo đức. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn học để chỉ sự kết án của một cá nhân hoặc một hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "damnation" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này.
