Anh - Việt

Bản dịch của từ Damnation trong tiếng Việt

damnation

InterjectionNoun

damnation (Interjection)

/dæmnˈeiʃn̩/
/dæmnˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Interjection dùng để bộc lộ tức giận, thất vọng hoặc chửi thề (thông thường mang tính mạnh, xúc phạm).

Expressing anger or frustration.

Ví dụ
Lời chửi thề! Tôi không thể tin họ đã hủy sự kiện.Damnation! I can't believe they canceled the event.
Lời chửi thề! Tại sao chính phủ không hành động về nghèo đói?Damnation! Why is the government not taking action on poverty?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

damnation (Noun)

/dæmnˈeiʃn̩/
/dæmnˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự kết án lên án bị đày xuống địa ngục; bị lên án chịu hình phạt vĩnh hằng ở địa ngục.

Condemnation to eternal punishment in hell.

Ví dụ
Mục sư cảnh báo về hậu quả của sự phạm tội cho tội đồ.The preacher warned about the consequences of damnation for sinners.
Nỗi sợ hãi về sự phạm tội thường ảnh hưởng đến lựa chọn đạo đức của mọi người.The fear of damnation often influences people's moral choices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh