Bản dịch của từ Reservation trong tiếng Việt
Reservation

Reservation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng đất được chính phủ dành riêng cho người bản địa (ví dụ: thổ dân Bắc Mỹ hoặc thổ dân Úc) để họ sinh sống, quản lý hoặc bảo tồn văn hóa và quyền cư trú.
An area of land set aside for occupation by North American Indians or Australian Aborigines.
Sự bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không hoàn toàn đồng ý với một kế hoạch, tuyên bố hoặc ý tưởng; nói rằng có điểm cần cân nhắc thêm trước khi chấp nhận hoàn toàn.
An expression of doubt qualifying overall approval of a plan or statement.

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, hành động của một bề trên (ví dụ giám mục hoặc giáo hoàng) giữ lại quyền giải tội hoặc quyền ban ơn tha tội cho riêng mình, không ủy quyền cho người khác thực hiện việc đó.
In the Roman Catholic Church the action of a superior of reserving to himself the power of absolution.
