Bản dịch của từ Reservation trong tiếng Việt

Reservation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reservation(Noun)

ɹˌɛzɚvˈeiʃn̩
ɹˌɛzəɹvˈeiʃn̩
01

Trong ngữ cảnh tài sản/đất đai, “reservation” là quyền hoặc lợi ích mà người chuyển nhượng giữ lại đối với tài sản khi truyền nhượng (tức là người bán vẫn giữ một quyền nhất định trên tài sản dù đã chuyển quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ).

A right or interest retained in an estate being conveyed.

保留的权利或利益

Ví dụ
02

Hành động đặt trước hoặc giữ chỗ một thứ gì đó để đảm bảo khi cần thì vẫn có sẵn (ví dụ: đặt chỗ nhà hàng, đặt phòng khách sạn, đặt vé).

The action of reserving something.

预订

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vùng đất được chính phủ dành riêng cho người bản địa (ví dụ: thổ dân Bắc Mỹ hoặc thổ dân Úc) để họ sinh sống, quản lý hoặc bảo tồn văn hóa và quyền cư trú.

An area of land set aside for occupation by North American Indians or Australian Aborigines.

为北美印第安人或澳大利亚土著人保留的土地

Ví dụ
04

Sự bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không hoàn toàn đồng ý với một kế hoạch, tuyên bố hoặc ý tưởng; nói rằng có điểm cần cân nhắc thêm trước khi chấp nhận hoàn toàn.

An expression of doubt qualifying overall approval of a plan or statement.

表达怀疑的意见或不完全同意的声明。

reservation nghĩa là gì
Ví dụ
05

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, hành động của một bề trên (ví dụ giám mục hoặc giáo hoàng) giữ lại quyền giải tội hoặc quyền ban ơn tha tội cho riêng mình, không ủy quyền cho người khác thực hiện việc đó.

In the Roman Catholic Church the action of a superior of reserving to himself the power of absolution.

在天主教中,上级保留赦免权的行为。

Ví dụ

Dạng danh từ của Reservation (Noun)

SingularPlural

Reservation

Reservations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ