Bản dịch của từ Reservation trong tiếng Việt
Reservation

Reservation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng đất được chính phủ dành riêng cho người bản địa (ví dụ: thổ dân Bắc Mỹ hoặc thổ dân Úc) để họ sinh sống, quản lý hoặc bảo tồn văn hóa và quyền cư trú.
An area of land set aside for occupation by North American Indians or Australian Aborigines.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không hoàn toàn đồng ý với một kế hoạch, tuyên bố hoặc ý tưởng; nói rằng có điểm cần cân nhắc thêm trước khi chấp nhận hoàn toàn.
An expression of doubt qualifying overall approval of a plan or statement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong Giáo hội Công giáo Rôma, hành động của một bề trên (ví dụ giám mục hoặc giáo hoàng) giữ lại quyền giải tội hoặc quyền ban ơn tha tội cho riêng mình, không ủy quyền cho người khác thực hiện việc đó.
In the Roman Catholic Church the action of a superior of reserving to himself the power of absolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reservation" có nghĩa là sự đặt trước, thường liên quan đến việc giữ chỗ cho một dịch vụ nào đó, chẳng hạn như khách sạn, nhà hàng hoặc chuyến bay. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, ở tiếng Anh Anh, âm "r" có thể ít nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ việc giữ lại ý kiến hoặc sự đồng tình, nhưng trong ngữ cảnh phổ biến hơn, nó thường chỉ việc đặt chỗ.
Họ từ
Từ "reservation" có nghĩa là sự đặt trước, thường liên quan đến việc giữ chỗ cho một dịch vụ nào đó, chẳng hạn như khách sạn, nhà hàng hoặc chuyến bay. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, ở tiếng Anh Anh, âm "r" có thể ít nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ việc giữ lại ý kiến hoặc sự đồng tình, nhưng trong ngữ cảnh phổ biến hơn, nó thường chỉ việc đặt chỗ.
