Bản dịch của từ Reserving trong tiếng Việt
Reserving

Reserving (Verb)
Giữ lại hoặc dành riêng một vật/nguồn lực cho một mục đích hoặc thời gian cụ thể để người khác không dùng vào mục đích đó.
To keep something for a particular purpose or time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reserving" là dạng động từ gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "reserve", có nghĩa là giữ lại hoặc đặt trước một thứ gì đó để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh, "reserving" và "reserve" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc đặt trước chỗ, ví dụ như khách sạn hoặc nhà hàng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tính chất thương mại của việc đặt trước, chẳng hạn như trong lĩnh vực du lịch.
Họ từ
Từ "reserving" là dạng động từ gerund hoặc hiện tại phân từ của động từ "reserve", có nghĩa là giữ lại hoặc đặt trước một thứ gì đó để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh, "reserving" và "reserve" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc đặt trước chỗ, ví dụ như khách sạn hoặc nhà hàng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tính chất thương mại của việc đặt trước, chẳng hạn như trong lĩnh vực du lịch.
