Bản dịch của từ Reserving trong tiếng Việt

Reserving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserving (Verb)

ɹizˈɝvɪŋ
ɹɪzˈɝvɪŋ
01

Giữ lại hoặc dành riêng một vật/nguồn lực cho một mục đích hoặc thời gian cụ thể để người khác không dùng vào mục đích đó.

To keep something for a particular purpose or time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ