Bản dịch của từ Absolution trong tiếng Việt

Absolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolution(Noun)

ˌæbsəlˈuʃn̩
ˌæbsəlˈuʃn̩
01

Sự được tha tội hoặc được miễn trách nhiệm, nghĩa là không còn mang gánh nặng tội lỗi, trách nhiệm hay hình phạt nữa (thường là trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý).

Formal release from guilt, obligation, or punishment.

免除责任或罪责

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ