guilt
guilt (Verb)
guilt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guilt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
guilt | - |
Kết hợp từ của guilt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tội lỗi da trắng white guilt | Tội lỗi trắng có thể ngăn trở tiến bộ xã hội. White guilt can hinder social progress. |
tội lỗi Công giáo Catholic guilt | Thế nào là ảnh hưởng của tội lỗi Ca-thô tới giao tiếp xã hội theo quan điểm của bạn? Does Catholic guilt affect social interactions negatively in your opinion? |
tội lỗi khủng khiếp terrible guilt | Cô ấy cảm thấy tội lỗi khủng khiếp vì đạo văn trong bài luận IELTS của mình. She felt terrible guilt for plagiarizing in her IELTS essay. |
tội lỗi tập thể collective guilt | Xã hội cảm thấy tội lỗi tập thể vì thiệt hại môi trường do ô nhiễm gây ra. The society felt collective guilt for the environmental damage caused by pollution. |
tội lỗi vẫn còn kéo dài lingering guilt | Cô ấy không thể loại bỏ nỗi ân hận kéo dài về việc gian lận trong kỳ thi. She couldn't shake off the lingering guilt of cheating on the exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảm giác tội lỗi (guilt) là một trạng thái tâm lý phát sinh khi một cá nhân nhận thấy rằng hành vi, suy nghĩ hoặc sự thiếu sót của mình đã gây ra tổn thương cho người khác hoặc vi phạm giá trị đạo đức cá nhân. Từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng cấu trúc câu và biểu hiện cảm xúc có thể khác nhau. Tội lỗi thường được xem là một yếu tố thúc đẩy hành vi sửa chữa và phát triển cá nhân trong văn hóa Âu - Mỹ.